intra vires

Học thuật
Thân thiện
intra vires

The court's decision was intra vires and upheld the agency's authority.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trong phạm vi quyền lực, quyền hạn: Hành động hoặc quyết định được thực hiện bởi một cá nhân, cơ quan hoặc tổ chức nằm trong giới hạn quyền hạn pháp luật hoặc quy chế quy định cho họ. Đây thuật ngữ pháp , thường được sử dụng để đối lập với "ultra vires" (vượt quá thẩm quyền).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The board's decision to approve the budget was intra vires, as it fell within their delegated powers. (Quyết định phê duyệt ngân sách của hội đồng quản trị trong phạm vi quyền hạn, nằm trong quyền hạn được ủy quyền của họ.)
    • The court ruled that the minister's action was intra vires and therefore valid. (Tòa án phán quyết rằng hành động của bộ trưởng trong thẩm quyền do đó hiệu lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act intra vires": hành động trong phạm vi thẩm quyền.

    • The committee must ensure it acts intra vires when making such regulations. (Ủy ban phải đảm bảo hành động trong phạm vi thẩm quyền khi ban hành các quy định như vậy.)
  • "an intra vires exercise of power": việc thực thi quyền lực trong phạm vi cho phép.

    • The contract was upheld as it resulted from an intra vires exercise of power by the local authority. (Hợp đồng được duy trì kết quả của việc thực thi quyền lực trong phạm vi cho phép của chính quyền địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Ultra vires (adj): vượt quá thẩm quyền, ngoài phạm vi quyền hạn (từ trái nghĩa phổ biến).
    • The court declared the bylaw ultra vires and void. (Tòa án tuyên bố quy định đó vượt quá thẩm quyền vô hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Within one's authority/competence/power: trong thẩm quyền/năng lực/quyền hạn của ai đó.
  • Authorized: được ủy quyền, thẩm quyền.
  • Lawful: hợp pháp (trong ngữ cảnh cụ thể này).
Lưu ý sử dụng
  • "Intra vires" chủ yếu một thuật ngữ pháp hành chính chính thức, thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, bản án, hoặc thảo luận học thuật. ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này thường được dùng để mô tả đánh giá tính hợp lệ của một hành động hoặc quyết định chính thức dựa trên phạm vi thẩm quyền được giao.
intra vires

The court's decision was intra vires and upheld the agency's authority.

Adjective
  1. trong phạm vi quyền lực, quyền hạn

Từ trái nghĩa